Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 41848.

41. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Lesson 3: A closer look 2/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

42. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 66: uôi uôm/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

43. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Period 1: Revision/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

44. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Period 45: Unit 6: Our Tet holiday Lesson 4: Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

45. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 5: Natural wonders of viet nam Lesson 3: A closer look 2 – Grammar / Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

46. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 4: My neighbourhood Lesson 4 : Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

47. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 4: My neighbourhood Lesson 2: A closer look 1/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

48. NGUYỄN THỊ HUYỀN
     Period 10/ Lesson 2: A closer look 1/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

49. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 64: iêt iêu yêu/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

50. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 63: iêng iêm yên/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

51. BÙI THỊ MINH THANH
    Toán: Tính giá trị của biểu thức số (tiếp theo): oán: Tính giá trị của biểu thức số (tiếp theo)/ Bùi Thị Minh Thanh: biên soạn; TH BÌNH THUẬN.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Toán; Giáo án;

52. TRẦN THỊ DOAN
    Bài 41: Bảng trừ trong phạm vi 7/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Toán; Giáo án;

53. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Period 1: Introduce the subject and the program/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

54. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 62: iêc iên iêp/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

55. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 2: My house Lesson 4: Skills 1 / Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

56. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 61: ong ông ung ưng/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

57. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Tiết 17: Ôn tập/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

58. TRẦN THỊ DOAN
    Bảng cộng 5 trong phạm vi 10/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Toán; Giáo án;

59. PHAN THỊ BÍCH LƯỢNG
    Luyện nói và nghe, Trao đổi em học sách báo: Trao đổi em học sách báo/ Phan Thị Bích Lượng: biên soạn; TH BÌNH THUẬN.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Việt; Giáo án;

60. TRẦN THỊ DOAN
    BÀI 59: ang ăng âng/ Trần Thị Doan: biên soạn; TH&THCS Thọ Vinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Việt; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |